conduction deafness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Thính học):
- Chứng điếc dẫn truyền: Một loại mất thính lực xảy ra khi có vấn đề trong việc dẫn truyền âm thanh từ tai ngoài qua tai giữa đến tai trong. Nguyên nhân thường liên quan đến các bộ phận như màng nhĩ, chuỗi xương con (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) trong tai giữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A common cause of conduction deafness is otosclerosis, which affects the stapes bone. (Một nguyên nhân phổ biến của chứng điếc dẫn truyền là xơ cứng tai, ảnh hưởng đến xương bàn đạp.)
- The audiogram confirmed that the patient's hearing loss was conduction deafness, likely due to a chronic ear infection. (Biểu đồ thính lực xác nhận rằng tình trạng mất thính lực của bệnh nhân là chứng điếc dẫn truyền, có khả năng do nhiễm trùng tai mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to diagnose conduction deafness": chẩn đoán chứng điếc dẫn truyền.
- The doctor used a tuning fork test to help diagnose conduction deafness. (Bác sĩ đã sử dụng nghiệm pháp âm thoa để hỗ trợ chẩn đoán chứng điếc dẫn truyền.)
"suffer from conduction deafness": mắc phải chứng điếc dẫn truyền.
- After the accident, he began to suffer from conduction deafness in his left ear. (Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu mắc phải chứng điếc dẫn truyền ở tai trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Conductive hearing loss: Mất thính lực dẫn truyền (cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn trong y học hiện đại).
- The term "conductive hearing loss" is often preferred over "conduction deafness" in clinical settings. (Thuật ngữ "mất thính lực dẫn truyền" thường được ưa dùng hơn "chứng điếc dẫn truyền" trong môi trường lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Conductive hearing loss: Mất thính lực dẫn truyền.
- Middle ear deafness: Chứng điếc tai giữa (nhấn mạnh vị trí tổn thương).
Từ trái nghĩa
- Sensorineural deafness: Chứng điếc tiếp nhận-thần kinh (mất thính lực do tổn thương ở tai trong hoặc dây thần kinh thính giác).
- Nerve deafness: Chứng điếc thần kinh.
Noun
- hội chứng điếc do vấn đề liên quan đến xương tai giữa.